se raidir

tự động từ
  1. cứng lại
    • Membres qui se raidissent
      chân tay cứng lại
  2. (nghĩa bóng) cứng rắn lên
    • Se raidir contre l'adversité
      cứng rắn lên trước nỗi bất hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống